| UBND HUYỆN KIẾN THỤY | | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG MẦM NON NGŨ PHÚC | | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| Số:……/KH-MNNP | | | | | | |
| | | Ngũ Phúc, ngày tháng 9 năm 2024 |
| | | | | | | KẾ HOẠCH | | | | | |
| | | | | | | Về việc thu- chi các khoản dịch vụ năm học 2024-2025 | | | | | |
| | | | | | | | | | | | |
| 1. Tiền mua sắm trang thiết bị bán trú |
| 1.1 phần thu |
| | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung thu | Số trẻ thực thu | Mức thu | Thành tiền |
| HS mới | HS cũ | Tổng HS | HS mới | HS cũ | |
| 1 | Trang thiết bị phục vụ bán trú | | | 103 | 289 | 392 | 360,000 | 200,000 | 94,880,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| 1.2. phần chi: | | | | | | | | | | | |
| Stt | Tên danh mục đồ dùng, trang thiết bị | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| 1 | Cốc uống nước | | | | | Cái | 100 | | 28,000 | | 2,800,000 |
| 2 | Bát tô to | | | | | Cái | 31 | | 45,000 | | 1,395,000 |
| 2 | Bát con | | | | | | Cái | 100 | | 34,000 | | 3,400,000 |
| 3 | Thìa mẫu giáo | | | | | Cái | 65 | | 11,000 | | 715,000 |
| 4 | Thìa nhà trẻ | | | | | Cái | 15 | | 10,000 | | 150,000 |
| 5 | Muôi cơm, canh | | | | | Cái | 40 | | 40,000 | | 1,600,000 |
| 6 | Muôi múc Canh to | | | | Cái | 3 | | 75,000 | | 225,000 |
| 7 | Muôi chia thức ăn nhỏ | | | | Cái | 6 | | 35,000 | | 210,000 |
| 8 | Muôi lỗ nấu cán dài | | | | Cái | 1 | | 155,000 | | 155,000 |
| 9 | Đĩa inox | | | | | Cái | 40 | | 25,000 | | 1,000,000 |
| 10 | Khay tròn | | | | | Cái | 20 | | 80,000 | | 1,600,000 |
| 11 | Dao thái | | | | | Con | 4 | | 250,000 | | 1,000,000 |
| Stt | Tên danh mục đồ dùng, trang thiết bị | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| 12 | Dao gọt | | | | | Con | 4 | | 12,000 | | 48,000 |
| 13 | Dao con | | | | | Con | 4 | | 30,000 | | 120,000 |
| 14 | Thớt tre | | | | | | Cái | 4 | | 270,000 | | 1,080,000 |
| 15 | Giá để dao thớt inox | | | | Cái | 2 | | 350,000 | | 700,000 |
| 16 | Lọ đựng bột canh | | | | | | Cái | 2 | | 25,000 | | 50,000 |
| 17 | Lọ lưu thực phẩm | | | | | Cái | 5 | | 45,000 | | 225,000 |
| 18 | Hộp đựng lọ lưu thực phẩm | | | Cái | 2 | | 65,000 | | 130,000 |
| 19 | Đũa xào | | | | | Đôi | 2 | | 10,000 | | 20,000 |
| 20 | Ống đựng muôi, thìa cho trẻ | | | Cái | 2 | | 220,000 | | 440,000 |
| 54 | Bàn chải giặt | | | | | Cái | 13 | | 13,000 | | 169,000 |
| 55 | Cọ nhà vệ sinh | | | | | Cái | 13 | | 22,000 | | 286,000 |
| 56 | Bô đi vệ sinh của trẻ | | | | | | Cái | 6 | | 25,000 | | 150,000 |
| 57 | Dép đi trong nhà vệ sinh | | | | | | Đôi | 64 | | 20,000 | | 1,280,000 |
| 58 | Giấy vệ sinh (2 bịch/tháng) | | | | | | Bịch | 234 | | 65,000 | | 15,210,000 |
| 59 | Khăn lau tay bàn ăn | | | | | | Cái | 185 | | 12,000 | | 2,220,000 |
| 60 | Khăn mặt cho trẻ ( thay 2 lần/ năm) | | | | | | Cái | 786 | | 6,000 | | 4,716,000 |
| 61 | Khăn lau tay khô có móc treo | | | | | | Cái | 39 | | 28,000 | | 1,092,000 |
| 62 | Khăn lau to cho nhà trẻ | | | | | | Cái | 3 | | 90,000 | | 270,000 |
| 63 | Lược chải tóc | | | | | | Cái | 26 | | 10,000 | | 260,000 |
| 64 | Nước lau sàn (2 lọ/tháng/(lớp) | | | | | | Chai | 234 | | 38,000 | | 8,892,000 |
| 65 | Thảm lau chân | | | | | | Cái | 50 | | 55,000 | | 2,750,000 |
| 66 | Vim vệ sinh 1 lọ/tháng/lớp) | | | | | | Chai | 234 | | 38,000 | | 8,892,000 |
| 67 | Xà phòng giặt ô mô 700g (lớp 1 gói/ tháng) | | | | | | Gói | 117 | | 40,000 | | 4,680,000 |
| 68 | Nước rửa tay cho trẻ 2 lọ /tháng | | | | | | Lọ | 234 | | 70,000 | | 16,380,000 |
| 69 | Xẻng hót rác | | | | | | Cái | 13 | | 15,000 | | 195,000 |
| 70 | Yếm của trẻ | | | | | | Cái | 144 | | 28,000 | | 4,032,000 |
| 71 | Túi đựng rác sinh học ( 1kg/ tháng) | | | | | | kg | 117 | | 37,000 | | 4,329,000 |
| Stt | Tên danh mục đồ dùng, trang thiết bị | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| 72 | Khăn lau bếp | | | | | | cái | 40 | | 10,000 | | 400,000 |
| 73 | Găng tay cao su | | | | | | Đôi | 39 | | 26,000 | | 1,014,000 |
| 74 | Muối hạt | | | | | Kg | 40 | | 15,000 | | 600,000 |
| Tổng cộng | | | | | 94,880,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| 2. Khoản thu chi hỗ trợ người nầu ăn, quản lý và vệ sinh bán trú. (Có bảng tính cụ thể kèm theo- Biểu 1) |
| 2.1 phần thu | | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung thu | Số trẻ thất thu do trẻ nghỉ (5,5%) | Số trẻ tính thu | Mức thu | Số tháng | Thành tiền |
| A | B | 2=1*5,5% | 3=1-2 | 4 | 5 | 6=3*4*5 |
| 1 | Thu hỗ trợ người nấu ăn, quản lý và vệ sinh bán trú | 22 | 370 | 150,000 | 9 | 499,500,000 |
| Tổng thu | | | | | 499,500,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| 2.2 phần chi: | | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung chi | Số tiền |
| 1 | Chi 67,75% tiền lương và các khoản đóng góp cho nhân viên nấu ăn còn thiếu sau khi trừ đi ngân sách nhà nước hỗ trợ 9 tháng (Kèm biểu 1.1). | 338,434,600 |
| 2 | Chi tiền 27,6% cho công tác quản lý hiệu trưởng: 10,2%, hiệu phó nuôi: 8,2%, Kế toán: 6,7%, thủ quỹ: 1,5% và bếp trưởng: 1%)* 9 tháng (Kèm biểu 1.1). | 137,862,000 |
| 3 | Chi nộp 2% thuế TNDN theo doanh thu | 9,990,000 |
| 4 | Chi vệ sinh bán trú: 2,65% ( Kèm theo biểu 1.2) | | | | 13,213,400 |
| Tổng chi | 499,500,000 |
| 3. Khoản thu chi quản lý trẻ ngoài giờ hành chính: (Có bảng tính cụ thể kèm theo- Biểu 2) |
| 3.1 phần thu | | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung thu | Số trẻ thất thu do trẻ nghỉ (5,5%) | Số trẻ tính thu | Mức thu | Số tháng | Thành tiền |
| A | B | 2=1*5,5% | 3=1-2 | 4 | 5 | 6=3*4*5 |
| 1 | Thu quản lý trẻ ngoài giờ | 22 | 370 | 220,000 | 9 | 732,600,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| 3.2 phần chi | | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung chi |
| 1 | Chi 92,4 % cho giáo viên, nhân viên bảo vệ trực tiếp làm nhiệm vụ quản lý trẻ chi theo số tiền thực thu trong tháng x 9 tháng | 676,922,400 |
| 2 | Chi 5,6% cho công tác quản lý (phó hiệu trưởng phụ trách chuyên môn) theo số tiền thực thu trong tháng x 9 tháng . | 41,025,600 |
| 3 | Chi nộp 2% thuế TNDN theo doanh thu | 14,652,000 |
| Cộng chi | 732,600,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| 4. Khoản thu chi tền ăn bán trú: | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | | | |
| Tiền ăn | Nhà trẻ | MG 3 tuổi | MG 4 tuổi | MG 5 tuổi |
| Mức thu tiền ăn/vé ăn/ ngày | 26,000 | 26,000 | 26,000 | 26,000 |
| Mức chi | - Bữa phụ sáng (Uống sữa bột Dielac) | | 3,500 | 4,000 | 4,000 | 4,000 |
| - Bữa trưa | | 11,000 | 12,700 | 12,700 | 12,700 |
| - Bữa chiều | | | | | 8,500 | 6,300 | 6,300 | 6,300 |
| - Ga, điện, nước | | | | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 |
| 5. Khoản thu chi cho trẻ mẫu giáo làm quen với tiếng anh | | | | | |
| 5.1 phần thu | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung thu | Số trẻ tính thu | Mức thu | Số tháng | Thành tiền |
| A | B | 3=1-2 | 4 | 5 | 6=3*4*5 |
| 1 | Thu học tiếng anh | 140 | 160,000 | 9 | 201,600,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| 5.2 phần chi | | | | | | | | | | | |
| Stt | Nội dung chi |
| 1 | Chi 75% cho trung tâm ngoại ngữ theo hợp đồng chi theo số tiền thực thu trong tháng x 9 tháng | 151,200,000 |
| 2 | Chi 25% để lại trường theo số tiền thực thu trong tháng x 9 tháng trong đó: phân bổ chi 100% số tiền thu 25% để lại tại đơn vị như sau. | 50,400,000 |
| - Chi 40% cho giáo viên trợ giảng | | | | | | | 20,160,000 |
| - Chi 48% cho công tác quản lý theo số tiền thực thu trong tháng ( Hiệu trưởng: 14%; Phó hiệu trưởng phụ trách chuyên môn: 12% * 2 người; Kế toán 10%) x 9 tháng . | 24,192,000 |
| - Chi 10% cho hỗ trợ cơ sở vật chất nhỏ x 9 tháng . | 5,040,000 |
| - Chi nộp 2% thuế TNDN theo doanh thu | 1,008,000 |
| Cộng chi | 201,600,000 |
| | | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | HIỆU TRƯỞNG | | |
| | | | | | | | | | | |
| | | | | | | | | |
| | | | | | | | | Phạm Thị Nga | | |